𢸛đèo — chỉ việc vận chuyển thứ gì đó bằng cách đeo trên lưng; mang kèm trên xe đạp, xe máy
U+22E1B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌調. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đèo
- Nghĩa tiếng Việt
- chỉ việc vận chuyển thứ gì đó bằng cách đeo trên lưng; mang kèm trên xe đạp, xe máy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.