擻sú — nhào với nước
U+64FB
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 擻 (sú, “nhào với nước”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 數 (âm Hán Việt “sác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sú · xỏ
- Nghĩa tiếng Việt
- nhào với nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.