𠁟gồm — có tất cả từ những bộ phận hợp thành
U+2005F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠁟 (gồm, “có tất cả từ những bộ phận hợp thành”) là chữ hình thanh: 並 biểu nghĩa, chữ 兼 (âm Nôm “kèm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gồm
- Nghĩa tiếng Việt
- có tất cả từ những bộ phận hợp thành— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.