並sánh — so; đạt bằng cái làm chuẩn khi đem ra so sánh
U+4E26
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱䒑业. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sánh
- Nghĩa tiếng Việt
- so; đạt bằng cái làm chuẩn khi đem ra so sánh— Wiktionary tiếng Việt