幷tinh
U+5E77
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
trên ↓ dưới
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿱丿干⿱丿干. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- tinh · tính · tịnh
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa