𡃋tròn — có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn
U+210CB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡃋 (tròn, “có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn”) là chữ hình thanh: 員 biểu nghĩa, chữ 侖 (âm Hán Việt “luân”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tròn
- Nghĩa tiếng Việt
- có hình dáng, đường nét giống như hình tròn, đường tròn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.