𡂵nhảnh — hơi hé miệng
U+210B5
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𡂵 (nhảnh, “hơi hé miệng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 影 (âm Nôm “ngoảnh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi hé miệng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.