𡃓bớ — tiếng gọi người (thường là người ngang hàng hoặc người dưới) ở đằng xa
U+210D3
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𡃓 (bớ, “tiếng gọi người (thường là người ngang hàng hoặc người dưới) ở đằng xa”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 播 (âm Nôm “bạ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bớ · bựa
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếng gọi người (thường là người ngang hàng hoặc người dưới) ở đằng xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.