𡂰răn — nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo
U+210B0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡂰 (răn, “nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 鄰 (âm Nôm “lăn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- răn · rân
- Nghĩa tiếng Việt
- nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.