𡃗mua — đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)
U+210D7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡃗 (mua, “đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 模 (âm Nôm “mu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mua
- Nghĩa tiếng Việt
- đổi tiền lấy vật (thường là hàng hoá)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.