𠣂rướn — vươn cao lên; nói trẻ mới đẻ cong người lên, có khi như quằn quại
U+208C2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰諫力. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rướn
- Nghĩa tiếng Việt
- vươn cao lên; nói trẻ mới đẻ cong người lên, có khi như quằn quại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.