𡂓thách — đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng
U+21093
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡂓 (thách, “đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 適 (âm Nôm “thách”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thách
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh đố, đánh cuộc người khác dám làm một việc thường là quá sức, quá khả năng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.