㘉xịt — bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước; bị hỏng, không nổ được
U+3609
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 㘉 (xịt, “bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước; bị hỏng, không nổ được”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 節 (âm Hán Việt “tiết”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xịt
- Nghĩa tiếng Việt
- bị xì hết hơi ra, không còn căng phồng như trước; bị hỏng, không nổ được— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.