柁
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/9.
柃
rành
柄
bính
柆
sập
柊
chông
柏
bách
某
mỗ
柑
cam
染
nhuộm
柔
nhu
柘
rú
柚
dâu
查
tra
柩
cữu
柪
ấu
柱
trụ
柳
liễu
柿
thị
栍
sanh
栐
vành
𣐑
Chưa rõ âm
𣐙
Chưa rõ âm
𣐝
xốp
𣐲
quéo
𣐳
sứ
𣐴
sậy
𪲂
Chưa rõ âm
𬂥
thắt
𭩤
Chưa rõ âm
𱣊
liễu
𱣌
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𣢟
Chưa rõ âm
歪
quay
Chưa rõ âm
殂
Chưa rõ âm
殃
ương
𬆒
lướt
段
đoạn
毒
nọc
𣭃
sù
𣭒
mày
𣭛
bờm
𪵚
Chưa rõ âm
𪵤
ga
泉
tuyền
㳝
Chưa rõ âm
洁
cát
洃
hôi
洄
hói
洅
tưới
洊
tuồn
洋
dương
洌
rét
洏
nhỉ
洒
rưới
洗
rải
洘
Chưa rõ âm
洙
chua
洛
rặc
洞
dộng
洟
dây
洡
giội
洣
Chưa rõ âm
洩
dáy
洪
hòng
洮
rệu
洲
chao
洳
nhơ
洷
xối
活
hoạt
派
cho
𣳪
lượi
𣳮
gột
𣴓
cạn
𣴙
đư
𣴚
hụp
𣴛
nhúng
𣴜
thác
𪵸
Chưa rõ âm
𱦉
lách
𱦊
Chưa rõ âm
𱦖
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
炟
rán
炤
chiếu
炥
phụt
炩
rạnh
炪
đốt
炭
than
炮
pháo
炲
Chưa rõ âm
炳
bính
炵
chong
炶