染nhuộm — làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật
U+67D3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 染 (nhuộm, “làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 氿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
氿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 杂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhuộm · nhiếm · nhuôm · nhuốm · nhẹm · ruộm · vẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- làm đổi màu hay thẫm màu một vật hoặc một nguyên liệu bằng một thứ thuốc tổng hợp hoặc lấy từ thực vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.