毒nọc — chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong
U+6BD2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱龶母. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 毋 VÔ (MẪU) — chớ; đừng · #80
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nọc · độc
- Nghĩa tiếng Việt
- chất nước độc ở cơ thể của một số động vật như rắn, rết, ong— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.