𣴜thác — chỗ dòng suối, dòng sông có nước chảy từ trên cao trút xuống thấp
U+23D1C
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣴜 (thác, “chỗ dòng suối, dòng sông có nước chảy từ trên cao trút xuống thấp”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 托 (âm Nôm “thác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thác
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ dòng suối, dòng sông có nước chảy từ trên cao trút xuống thấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.