𪵤ga — nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống; nhà để hành khách chờ trong sân bay
U+2AD64
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
bao / lồng
Chữ 𪵤 (ga, “nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống; nhà để hành khách chờ trong sân bay”) là chữ hình thanh: bộ KHÍ 气 (hơi) biểu nghĩa, chữ 可 (âm Nôm “há”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 气 KHÍ — hơi · #84
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ga · hả
- Nghĩa tiếng Việt
- nơi xe lửa, xe điện đỗ để hành khách lên xuống; nhà để hành khách chờ trong sân bay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.