𰓖
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/9.
𱟲
Chưa rõ âm
𱟴
Chưa rõ âm
㧡
gây
㧯
Chưa rõ âm
拪
tay
拫
gắn
括
quát
拭
rị
拮
cất
拯
chèo
拰
nhúm
拱
cũng
拵
dồn
拷
khỉu
拼
phanh
拽
dìa
拾
thập
持
chày
挂
quẩy
挃
chọi
挄
quàng
挅
xoá
指
chỉ
按
án
挌
gác
挍
gieo
挏
rùng
挑
vẹo
挒
trét
挕
nhẹ
挗
dí
𢫫
thụt
𢫮
căng
𢫵
trau
𢬂
Chưa rõ âm
𢬄
bưng
𢬅
têm
𢬇
giữ
𢬐
múc
𢬗
chùi
𢬢
díu
𢬣
tay
𢬤
khuống
𢬥
giàng
𢬦
lẩy
𢬧
nêm
𢬨
nhứ
𢬩
phiết
𢬭
đổi
𢬮
vớt
𪭫
phang
𪭮
chóng
𪭱
quét
𪭳
ngăn
𫼢
rách
𫼩
nêu
𫼰
giơ
Chưa rõ âm
挪
ná
挷
bưng
𫼳
mang
政
chính
故
có
𪯊
Chưa rõ âm
𣁲
đong
𪯫
Chưa rõ âm
斫
chước
施
the
𣃣
vừa
𣃤
vừa
星
tinh
映
ánh
春
xuân
昧
muội
昨
Chưa rõ âm
昭
chiu
是
thị
昼
trọ
𣆏
phơi
𣆐
trưa
𪰏
Chưa rõ âm
𪰓
Chưa rõ âm
𬀭
trưa
曷
hạt
Chưa rõ âm
朏
xoét
𣍪
Chưa rõ âm
𪱜
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
枮
sim
枯
khô
枵
hèo
架
dứa
枷
da
枸