𫼳mang — giữ cho lúc nào cũng cùng theo với mình mà di chuyển
U+2BF33
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫼳 (mang, “giữ cho lúc nào cũng cùng theo với mình mà di chuyển”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 芒 (âm Hán Việt “mang”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mang
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ cho lúc nào cũng cùng theo với mình mà di chuyển— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.