𣃣vừa — thuộc cỡ không lớn, nhưng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng không phải mức độ thấp, ít
U+230E3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣃣 (vừa, “thuộc cỡ không lớn, nhưng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng không phải mức độ thấp, ít”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 方 (vuông; phương hướng) biểu nghĩa, chữ 皮 (âm Hán Việt “bì”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 方 PHƯƠNG — vuông; phương hướng · #70
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vừa · bề
- Nghĩa tiếng Việt
- thuộc cỡ không lớn, nhưng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng không phải mức độ thấp, ít— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.