点
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/9.
𤇂
thinh
𤇊
bừng
𤇌
kho
𤇍
Chưa rõ âm
𤇒
Chưa rõ âm
𤇚
Chưa rõ âm
𤇢
vặc
𤇣
xên
𤇤
xào
𤇥
lập
𤇦
mò
𤇧
sấy
𤇨
phơi
𤇩
tách
𤇪
chín
𤇮
bép
𪸘
Chưa rõ âm
𪸝
Chưa rõ âm
𪸟
nguội
𬊁
Chưa rõ âm
𰞃
Chưa rõ âm
𱪵
lò
𱪹
Chưa rõ âm
爰
vươn
𤔄
Chưa rõ âm
𱬹
du
Chưa rõ âm
𤖶
bánh
𤖸
chũa
𤖹
lớp
𱭚
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
牲
sinh
㹫
dơi
㹭
Chưa rõ âm
㹯
hươu
狡
giảo
独
đục
𤝰
Chưa rõ âm
𤝹
chó
𤝽
Chưa rõ âm
𤞐
chồn
𤞑
hòi
𤞒
ngỗng
𤞓
săn
𤞔
thấc
𤞕
tấy
𤞖
lòi
𤞘
sề
𬌱
Chưa rõ âm
玲
liếng
玳
đại
玷
điếm
玻
Chưa rõ âm
珀
phách
珊
san
珍
trân
𤤰
vua
𬎣
Chưa rõ âm
𤬲
ngói
Chưa rõ âm
甚
chậm
𤯝
Chưa rõ âm
𬎳
mọc
界
giới
畏
hoáy
畑
đèn
𤰻
Chưa rõ âm
𤱈
mẫu
疪
tì
疫
dịch
𤵊
giòn
𤵌
thẹo
𤵕
khờ
𤵖
vết
𪽨
Chưa rõ âm
𪽩
sưng
𬏝
ngây
𬏠
ẩu
Chưa rõ âm
癸
quý
皆
giai
皇
hoàng
𤽗
ngươi
𬐆
Chưa rõ âm
𬐒
Chưa rõ âm
盃
bôi
盆
buồn
盈
dềnh
𪾋
dám
相
tương
盻
Chưa rõ âm
盾
thuẫn
省
tỉnh
眇