𦙴
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/9.
𦙶
cổ
𦙸
Chưa rõ âm
𦚈
Chưa rõ âm
𦚏
Chưa rõ âm
𦚐
Chưa rõ âm
𦚔
chạo
𦚕
cằm
𦚖
mập
𦚗
tóp
𫆚
Chưa rõ âm
𫆜
Chưa rõ âm
𰮒
cữ
𦤀
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
致
nhí
𦤶
Chưa rõ âm
𦥚
Chưa rõ âm
𦨑
chài
𱽇
gian
苓
linh
苔
đầy
苗
meo
苞
bào
苟
Chưa rõ âm
若
nhược
苦
khổ
英
anh
茂
Chưa rõ âm
茄
nhà
𦬹
Chưa rõ âm
𦬻
nụ
𦭒
Chưa rõ âm
𦭟
Chưa rõ âm
𦭦
trổ
𦭧
túp
𦭪
húng
𫇰
cũ
𫇳
chùm
𱽗
Chưa rõ âm
茗
dính
茙
ngồng
茦
thuốc
茫
mương
茴
gồi
茺
súng
茼
đòng
荄
gai
荇
hành
荊
Chưa rõ âm
荍
thẩu
荎
chuối
荐
tiến
荑
di
𱽟
Chưa rõ âm
𱽡
Chưa rõ âm
𱽣
hoa
虐
ngược
虶
vò
虸
tửa
𬟴
sên
𬟵
Chưa rõ âm
衍
Chưa rõ âm
𲀛
về
䘜
khăn
衲
nóp
衴
Chưa rõ âm
衽
Chưa rõ âm
袄
áo
𧘪
Chưa rõ âm
𧘲
Chưa rõ âm
𧘸
xòn
要
yêu
quan
訂
dính
訃
phó
計
kể
𬤻
nái
貞
trinh
負
phụ
𧴤
bói
Chưa rõ âm
𲃀
Chưa rõ âm
赴
phó
𧾿
tréo
𨈒
vóc
軌
quẫy
軍
quân
𨊠
Chưa rõ âm
𨊥
Chưa rõ âm
迥
quánh
迭
dật
述
thuật
Chưa rõ âm
迴
hồi
迹