𬟴sên — như ốc sên; loài ốc nhỏ ở cạn, hay bám vào cây cối và những chỗ có rêu ẩm
U+2C7F4
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫山. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sên
- Nghĩa tiếng Việt
- như ốc sên; loài ốc nhỏ ở cạn, hay bám vào cây cối và những chỗ có rêu ẩm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.