𦭪húng — loài cây cùng họ với bạc bà, có nhiều thứ, thường dùng làm rau thơm
U+26B6A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𦭪 (húng, “loài cây cùng họ với bạc bà, có nhiều thứ, thường dùng làm rau thơm”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 匈 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- húng
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với bạc bà, có nhiều thứ, thường dùng làm rau thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.