𦚗tóp — "Tóp mỡ" nói tắt; phần xác còn lại của vật sau khi đã lấy hết chất, hết nước
U+26697
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月匝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tóp
- Nghĩa tiếng Việt
- "Tóp mỡ" nói tắt; phần xác còn lại của vật sau khi đã lấy hết chất, hết nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.