袄áo — đồ mặc che thân từ cổ trở xuống; bột hay đường bọc ngoài bánh, kẹo, viên thuốc
U+8884
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰衤夭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- áo
- Âm Nôm
- áo
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ mặc che thân từ cổ trở xuống; bột hay đường bọc ngoài bánh, kẹo, viên thuốc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.