夭yêu — có tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời
U+592D
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱丿大. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- yêu · yểu
- Nghĩa tiếng Việt
- có tình cảm thắm thiết dành riêng cho một người nào đó, muốn chung sống và cùng nhau gắn bó cuộc đời— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.