致nhí — bé, nhỏ tuổi
U+81F4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 致 (nhí, “bé, nhỏ tuổi”) là chữ hình thanh: bộ CHÍ 至 (dạng viết 攵) (đến) biểu nghĩa, chữ 至 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
至 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 至聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 至 CHÍ — đến · #133
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhí
- Nghĩa tiếng Việt
- bé, nhỏ tuổi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.