咮
Tra theo số nét
Chữ 9 nét
798 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/9.
咯
khạc
咳
cay
咴
Chưa rõ âm
咷
trệu
咹
ăn
咻
hiu
咼
oà
咽
nhằn
咾
láo
咿
Chưa rõ âm
哀
ai
品
phẩm
哃
đùng
哄
họng
哆
đớ
哇
oà
哈
hóp
哉
tai
响
hưởng
哏
gắn
𠱓
Chưa rõ âm
𠱜
chùn
𠱝
Chưa rõ âm
𠱤
dối
𠱶
vổ
𠲃
ắng
𠲏
nhắm
𠲓
hàng
𠲔
nhiếc
𠲕
chăng
𠲖
e
𠲜
giành
𠲝
đói
𠲞
Chưa rõ âm
𠲟
gạn
𠲠
thầu
𠲡
hão
𠲢
đáu
𠲣
huýt
𠲤
nhở
𠲥
lẽ
𠲦
nhung
𠲧
thức
𠲨
trề
𪠺
Chưa rõ âm
𪠿
rúc
𫩺
Chưa rõ âm
𱒚
Chưa rõ âm
𱒜
Chưa rõ âm
𱒡
Chưa rõ âm
𱒢
ví
𱒣
Chưa rõ âm
𱒥
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
哪
ná
𱕺
Chưa rõ âm
型
hình
垌
đồng
垓
gay
垠
hằn
垢
cáu
垮
khoai
垵
ang
城
thành
𡊸
giồng
𡋀
rẫy
𡋁
niêu
𡋂
nền
𡋃
lòi
𡋥
cát
𡋦
vách
𱖣
Chưa rõ âm
𱖦
gìn
𱖨
hoại
𱖩
bên
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
垹
bựng
埩
chĩnh
复
hạ
奏
táu
契
khế
姚
diêu
姤
cạu
姥
mụ
姦
gian
姨
dì
姪
đẹt
姮
Chưa rõ âm
姻
nhân
姿
tư
威
uy
𡜒
lồn
𡜟
Chưa rõ âm
𡜤