哈hóp — tụ tập ở một nơi để làm việc gì; tập hợp lại
U+54C8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 哈 (hóp, “tụ tập ở một nơi để làm việc gì; tập hợp lại”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 合 (âm Hán Việt “cáp”) biểu âm.
合 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 合聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hóp · họp · hớp · ngáp
- Nghĩa tiếng Việt
- tụ tập ở một nơi để làm việc gì; tập hợp lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.