匼hộp — đồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước thường dùng để đựng giấy tờ, các vật quý, trầu cau
U+533C
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
bao / lồng
Chữ 匼 (hộp, “đồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước thường dùng để đựng giấy tờ, các vật quý, trầu cau”) là chữ hình thanh: bộ HỆ 匸 (dạng viết 匚) (che đậy) biểu nghĩa, chữ 合 (âm Hán Việt “cáp”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匸 HỆ — che đậy · #23
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hộp · tráp · ảm
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng hình hộp nhỏ bằng gỗ, thời trước thường dùng để đựng giấy tờ, các vật quý, trầu cau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.