恰góp — bỏ phần của mình vào một việc chung; cộng nhiều cái nhỏ lại
U+6070
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 恰 (góp, “bỏ phần của mình vào một việc chung; cộng nhiều cái nhỏ lại”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 合 (âm Hán Việt “cáp”) biểu âm.
合 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 合聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- góp · khắp
- Nghĩa tiếng Việt
- bỏ phần của mình vào một việc chung; cộng nhiều cái nhỏ lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.