盒hộp
U+76D2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 盒 (hộp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MÃNH 皿 (bát đĩa) biểu nghĩa, chữ 合 (âm Hán Việt “cáp”) biểu âm.
合 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 合聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- hạp
- Âm Nôm
- hộp · hạp · thạp · ộp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.