型hình
U+578B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 型 (hình, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 刑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
刑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 刑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hình
- Âm Nôm
- hình
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.