咾láo — vô phép, thiếu lễ độ với người trên, không biết kính nể người trên; sai, hỏng, bậy bạ
U+54BE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 咾 (láo, “vô phép, thiếu lễ độ với người trên, không biết kính nể người trên; sai, hỏng, bậy bạ”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 老 (âm Hán Việt “lão”) biểu âm.
老 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 老聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- láo · làu · láu
- Nghĩa tiếng Việt
- vô phép, thiếu lễ độ với người trên, không biết kính nể người trên; sai, hỏng, bậy bạ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.