粩cháo — thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột
U+7CA9
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 粩 (cháo, “thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 老 (âm Hán Việt “lão”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cháo
- Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.