𦒹sáu — số tiếp theo số năm trong dãy số tự nhiên
U+264B9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𦒹 (sáu, “số tiếp theo số năm trong dãy số tự nhiên”) là chữ hình thanh: 六 biểu nghĩa, chữ 老 (âm Hán Việt “lão”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 老 LÃO — già · #125
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sáu
- Nghĩa tiếng Việt
- số tiếp theo số năm trong dãy số tự nhiên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.