品phẩm — articles, products, goods
U+54C1
Hội ýĐã hiệu đính
Chữ 品 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 口 và 吅.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: data/curated/overrides-analysis.yaml
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phẩm
- Nghĩa tiếng Việt
- articles, products, goods— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.