𡋦vách — tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh; vật ngăn cách
U+212E6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡋦 (vách, “tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh; vật ngăn cách”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 百 (âm Hán Việt “bá”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vách
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh; vật ngăn cách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.