𨒹bạch — trắng toàn một màu; bày tỏ, nói (với người trên)
U+284B9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𨒹 (bạch, “trắng toàn một màu; bày tỏ, nói (với người trên)”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 百 (âm Hán Việt “bá”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bạch
- Nghĩa tiếng Việt
- trắng toàn một màu; bày tỏ, nói (với người trên)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.