𫨅vách — tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh; vật ngăn cách
U+2BA05
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𫨅 (vách, “tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh; vật ngăn cách”) là chữ hình thanh: bộ HÁN 厂 (sườn núi) biểu nghĩa, chữ 百 (âm Hán Việt “bá”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厂 HÁN — sườn núi · #27
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vách
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm dừng bằng tre hay nứa trát đất trộn rơm, để che chắn nhà tranh; vật ngăn cách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.