𠲦nhung — sừng non của hươu nai, dùng làm thuốc bổ
U+20CA6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口戎. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhung
- Nghĩa tiếng Việt
- sừng non của hươu nai, dùng làm thuốc bổ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.