𡜤đĩ — người hành nghề mại dâm; đứa con gái bé (trong gia đình nông dân)
U+21724
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰女地. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đĩ
- Nghĩa tiếng Việt
- người hành nghề mại dâm; đứa con gái bé (trong gia đình nông dân)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.