𠲃ắng — có cảm giác như bị vật gì làm tắc, làm nghẹn ở cổ họng; im bặt, vắng bặt
U+20C83
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠲃 (ắng, “có cảm giác như bị vật gì làm tắc, làm nghẹn ở cổ họng; im bặt, vắng bặt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 印 (âm Hán Việt “ấn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ắng
- Nghĩa tiếng Việt
- có cảm giác như bị vật gì làm tắc, làm nghẹn ở cổ họng; im bặt, vắng bặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.