印ấn
U+5370
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 印 (ấn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TIẾT 卩 (đốt; ấn tín) biểu nghĩa, chữ ③ (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
③ được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 爪聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 卩 TIẾT — đốt; ấn tín · #26
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- ấn
- Âm Nôm
- ấn · in · nấn · ắng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.