𠲤nhở — nhấc; nói nhỏ để người khác nghe mà nói theo
U+20CA4
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠲤 (nhở, “nhấc; nói nhỏ để người khác nghe mà nói theo”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 汝 (âm Nôm “nhớ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhở · nhắc
- Nghĩa tiếng Việt
- nhấc; nói nhỏ để người khác nghe mà nói theo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.