汝nhớ — ghi được, giữ được trong trí tuệ hoặc tình cảm
U+6C5D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 汝 (nhớ, “ghi được, giữ được trong trí tuệ hoặc tình cảm”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 女 (âm Hán Việt “nhữ”) biểu âm.
女 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 女聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhớ · dử · lỡ · nhở · nhởi · nhỡ · nhứ · nhừ · nhử · nổi · nở
- Nghĩa tiếng Việt
- ghi được, giữ được trong trí tuệ hoặc tình cảm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.