𥫭nứa — loài cây cùng họ với tre, mình mỏng, gióng dài, mọc từng bụi ở rừng, thường dùng để đan phên
U+25AED
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trên ↓ dưới
Chữ 𥫭 (nứa, “loài cây cùng họ với tre, mình mỏng, gióng dài, mọc từng bụi ở rừng, thường dùng để đan phên”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 女 (âm Hán Việt “nhữ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nứa
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với tre, mình mỏng, gióng dài, mọc từng bụi ở rừng, thường dùng để đan phên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.