𢖵nhớ — ghi được, giữ được trong trí tuệ hoặc tình cảm
U+225B5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢖵 (nhớ, “ghi được, giữ được trong trí tuệ hoặc tình cảm”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 女 (âm Hán Việt “nhữ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhớ · nhỉ · nhỡ · nỡ · ưa
- Nghĩa tiếng Việt
- ghi được, giữ được trong trí tuệ hoặc tình cảm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.